se désintéresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Không quan tâm đến, mất hứng thú với: Hành động tự ngừng quan tâm, không còn chú ý hoặc dành sự quan tâm đến một người, một sự việc hoặc một vấn đề nào đó nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'est complètement désintéressé de la politique. (Anh ấy đã hoàn toàn không quan tâm đến chính trị nữa.)
- Après l'échec, elle s'est désintéressée du projet. (Sau thất bại, cô ấy đã mất hứng thú với dự án.)
- Les parents ne doivent pas se désintéresser de l'éducation de leurs enfants. (Cha mẹ không nên thờ ơ với việc giáo dục con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se désintéresser de quelque chose": ngừng quan tâm đến điều gì đó.
- Il a fini par se désintéresser de cette affaire compliquée. (Cuối cùng anh ta đã ngừng quan tâm đến vụ việc phức tạp đó.)
"se désintéresser de quelqu'un": thờ ơ, lãnh đạm với ai đó.
- Depuis leur dispute, il se désintéresse d'elle. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ta trở nên thờ ơ với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Désintéressé, e (tính từ): vô tư, không vụ lợi.
- Un geste désintéressé. (Một cử chỉ vô tư.)
Désintérêt (danh từ): sự thờ ơ, sự không quan tâm.
- Son désintérêt pour le sport est total. (Sự thờ ơ của anh ta với thể thao là hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Se détacher de: tách rời khỏi, không còn quan tâm đến.
- Perdre intérêt pour: mất hứng thú với.
- Négliger: lơ là, bỏ mặc (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- S'intéresser à: quan tâm đến.
- Se passionner pour: say mê, đam mê cái gì.
- Se soucier de: lo lắng, bận tâm đến.
tự động từ
- không quan tâm đến