se désintéresser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Không quan tâm đến, mất hứng thú với: Hành động tự ngừng quan tâm, không còn chú ý hoặc dành sự quan tâm đến một người, một sự việc hoặc một vấn đề nào đó nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est complètement désintéressé de la politique. (Anh ấy đã hoàn toàn không quan tâm đến chính trị nữa.)
    • Après l'échec, elle s'est désintéressée du projet. (Sau thất bại, ấy đã mất hứng thú với dự án.)
    • Les parents ne doivent pas se désintéresser de l'éducation de leurs enfants. (Cha mẹ không nên thờ ơ với việc giáo dục con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se désintéresser de quelque chose": ngừng quan tâm đến điều đó.

    • Il a fini par se désintéresser de cette affaire compliquée. (Cuối cùng anh ta đã ngừng quan tâm đến vụ việc phức tạp đó.)
  • "se désintéresser de quelqu'un": thờ ơ, lãnh đạm với ai đó.

    • Depuis leur dispute, il se désintéresse d'elle. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ta trở nên thờ ơ với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Désintéressé, e (tính từ): vô tư, không vụ lợi.

    • Un geste désintéressé. (Một cử chỉ vô tư.)
  • Désintérêt (danh từ): sự thờ ơ, sự không quan tâm.

    • Son désintérêt pour le sport est total. (Sự thờ ơ của anh ta với thể thaohoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se détacher de: tách rời khỏi, không còn quan tâm đến.
  • Perdre intérêt pour: mất hứng thú với.
  • Négliger: lơ là, bỏ mặc (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • S'intéresser à: quan tâm đến.
  • Se passionner pour: say mê, đam mê cái gì.
  • Se soucier de: lo lắng, bận tâm đến.
tự động từ
  1. không quan tâm đến

Từ trái nghĩa